tay nghề
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khả năng nghề nghiệp: Chỉ trình độ, kỹ năng và kinh nghiệm mà một người có được trong một công việc, nghề nghiệp hoặc lĩnh vực chuyên môn cụ thể. "Tay nghề" thường được đánh giá qua chất lượng, hiệu quả công việc và sự thành thạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh thợ mộc này có tay nghề rất cao. (Người thợ mộc này có khả năng nghề nghiệp rất giỏi.)
- Công ty cần tuyển những công nhân có tay nghề vững vàng. (Công ty cần tuyển những công nhân có năng lực nghề nghiệp chắc chắn.)
- Tay nghề của cô ấy đã được cải thiện rất nhiều sau khóa đào tạo. (Khả năng nghề nghiệp của cô ấy đã được nâng lên rất nhiều sau khóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tay nghề thành thạo": chỉ sự thuần thục, điêu luyện trong công việc.
- Với tay nghề thành thạo, anh ấy hoàn thành sản phẩm rất nhanh và đẹp. (Với khả năng nghề thuần thục, anh ấy hoàn thành sản phẩm rất nhanh và chất lượng.)
"nâng cao tay nghề": hành động cải thiện, phát triển kỹ năng nghề nghiệp.
- Các khóa học ngắn hạn giúp người lao động nâng cao tay nghề. (Các khóa học ngắn hạn giúp người lao động cải thiện năng lực chuyên môn.)
Biến thể và từ gần giống
- Trình độ (danh từ): mức độ hiểu biết, năng lực đạt được trong một lĩnh vực. (Từ này rộng hơn, có thể dùng cho học vấn chung, trong khi "tay nghề" thường thiên về kỹ năng thực hành nghề nghiệp).
- Kỹ năng (danh từ): khả năng thực hiện một công việc cụ thể nào đó. (Là một phần tạo nên "tay nghề").
- Kinh nghiệm (danh từ): những hiểu biết có được qua quá trình thực tế làm việc. (Là yếu tố quan trọng hình thành "tay nghề").
Từ đồng nghĩa
- Năng lực chuyên môn: khả năng về mặt chuyên ngành.
- Trình độ chuyên môn: mức độ am hiểu và thực hành trong một ngành nghề.
- Bản lĩnh nghề nghiệp: sự vững vàng, tự tin trong nghề.
Các cụm từ liên quan
Lên tay nghề: trở nên giỏi hơn, khéo léo hơn trong nghề.
- Sau ba năm làm việc, cô ấy đã lên tay nghề rất nhiều. (Sau ba năm làm việc, kỹ năng nghề của cô ấy đã tiến bộ rõ rệt.)
Xuống tay nghề: trở nên kém đi, giảm sút về kỹ năng nghề nghiệp.
- Nếu không thường xuyên luyện tập, người thợ dễ bị xuống tay nghề. (Nếu không thường xuyên thực hành, kỹ năng của người thợ dễ bị giảm sút.)
Thành ngữ liên quan
- "Tay nghề lên, lương lên": Thành ngữ thể hiện mối quan hệ giữa năng lực và thu nhập; khi kỹ năng nghề nghiệp được cải thiện thì mức lương cũng sẽ tăng theo.
- Anh ấy luôn tâm niệm "tay nghề lên, lương lên" nên không ngừng học hỏi. (Anh ấy luôn tin rằng nâng cao năng lực thì thu nhập sẽ tăng, nên không ngừng trau dồi.)
- d. Khả năng nghề nghiệp.